Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narau
|-|= học tập; luyện tập; học|= ピアノを週 2 回習っています.: Cô ta học Piano 2 lần/1 tuần|= 昨年自動車の運転を習った.: Năm ngoái tôi đã học cách lái xe|=「 倣う 」|-, ok, uk|= mô phỏng; phỏng theo|= 左へ倣え: nhìn về bên trái|= 前例に倣う: phỏng theo lệ cũ
* Từ tham khảo/words other:
-
narawashi - ならわし 「 習わし 」
-
narazumono - ならずもの 「 ならず者 」
-
narazu者 - ならず者 「 ならずもの 」
-
nare - なれ 「 慣れ 」
-
narenareshii - なれなれしい 「 馴れ馴れしい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narau
* Từ tham khảo/words other:
- narawashi - ならわし 「 習わし 」
- narazumono - ならずもの 「 ならず者 」
- narazu者 - ならず者 「 ならずもの 」
- nare - なれ 「 慣れ 」
- narenareshii - なれなれしい 「 馴れ馴れしい 」