Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narabu
|-, vi|= được xếp; được bài trí|= 車のパレードの沿道に並ぶ〔群衆などが〕: Quần chúng nhân dân đứng ở trên vệ đường của đoàn xe hộ tống.|= 赤レンガが敷き詰められた街路に店が並ぶ。: Các cửa hàng mọc san sát trên con phố được lát gạch đỏ.
* Từ tham khảo/words other:
-
naradeha - ならでは
-
naraduke - ならづけ 「 奈良漬 」
-
naraigoto - ならいごと 「 習い事 」
-
narajidai - ならじだい 「 奈良時代 」
-
naraken - ならけん 「 奈良県 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narabu
* Từ tham khảo/words other:
- naradeha - ならでは
- naraduke - ならづけ 「 奈良漬 」
- naraigoto - ならいごと 「 習い事 」
- narajidai - ならじだい 「 奈良時代 」
- naraken - ならけん 「 奈良県 」