Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naraduke
|-ẠI LƯƠNG TÝ|-|= dưa muối được ngâm bằng bã rượu|=「 奈良漬け 」|-ẠI LƯƠNG TÝ|-|= dưa muối được ngâm bằng bã rượu
* Từ tham khảo/words other:
-
naraigoto - ならいごと 「 習い事 」
-
narajidai - ならじだい 「 奈良時代 」
-
naraken - ならけん 「 奈良県 」
-
naraku - ならく 「 奈落 」
-
narakunosoko - ならくのそこ 「 奈落の底 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naraduke
* Từ tham khảo/words other:
- naraigoto - ならいごと 「 習い事 」
- narajidai - ならじだい 「 奈良時代 」
- naraken - ならけん 「 奈良県 」
- naraku - ならく 「 奈落 」
- narakunosoko - ならくのそこ 「 奈落の底 」