Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narajidai
|-ẠI LƯƠNG THỜI ĐẠI|-|= Thời Nara|= Ghi chú: thời kỳ năm: 710-794
* Từ tham khảo/words other:
-
naraken - ならけん 「 奈良県 」
-
naraku - ならく 「 奈落 」
-
narakunosoko - ならくのそこ 「 奈落の底 」
-
narande - ならんで 「 並んで 」
-
narashi - ならし 「 平均 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narajidai
* Từ tham khảo/words other:
- naraken - ならけん 「 奈良県 」
- naraku - ならく 「 奈落 」
- narakunosoko - ならくのそこ 「 奈落の底 」
- narande - ならんで 「 並んで 」
- narashi - ならし 「 平均 」