Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
narabini
|-|= và; cũng như|= 炭疽(菌)の販売並びに移送を取り締まる: Thắt chặt việc vận chuyển và buôn bán vi khuẩn gây bệnh than|= あらゆる大量破壊兵器の禁止並びに廃棄: Cấm và hủy bỏ tất cả các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt.
* Từ tham khảo/words other:
-
narabu - ならぶ 「 並ぶ 」
-
naradeha - ならでは
-
naraduke - ならづけ 「 奈良漬 」
-
naraigoto - ならいごと 「 習い事 」
-
narajidai - ならじだい 「 奈良時代 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
narabini
* Từ tham khảo/words other:
- narabu - ならぶ 「 並ぶ 」
- naradeha - ならでは
- naraduke - ならづけ 「 奈良漬 」
- naraigoto - ならいごと 「 習い事 」
- narajidai - ならじだい 「 奈良時代 」