| namikimichi | |=TỊNH MỘC ĐẠO|-|= Đại lộ có 2 hàng cây ở 2 bên đường|= その並木道は、歴史的な名所として指定された。: Đại lộ với hàng cây 2 bên đường đó được chỉ định là địa danh lịch sử.|= 風の吹き渡る並木道: Đại lộ với hai hàng cây lộng gió|=「 並木路 」|=TỊNH MỘC LỘ|-|= Đại lộ có 2 hàng cây 2 bên |
* Từ tham khảo/words other:
- namimakura - なみまくら 「 波枕 」
- namimani - なみまに 「 波間に 」
- naminami - なみなみ 「 並み並み 」
- naminaminaranu - なみなみならぬ 「 並み並みならぬ 」
- naminiku - なみにく 「 並肉 」