Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naminami
|=TỊNH TỊNH|-|= Bình thường; trung bình|=「 並並 」|=TỊNH TỊNH|-|= Bình thường; trung bình|= 並々ならぬ: Bất thường,|=「 並々 」|=TỊNH|-|= Bình thường
* Từ tham khảo/words other:
-
naminaminaranu - なみなみならぬ 「 並み並みならぬ 」
-
naminiku - なみにく 「 並肉 」
-
naminooto - なみのおと 「 波の音 」
-
naminori - なみのり 「 波乗り 」
-
namioto - なみおと 「 波音 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naminami
* Từ tham khảo/words other:
- naminaminaranu - なみなみならぬ 「 並み並みならぬ 」
- naminiku - なみにく 「 並肉 」
- naminooto - なみのおと 「 波の音 」
- naminori - なみのり 「 波乗り 」
- namioto - なみおと 「 波音 」