Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
naminooto
|=BA ÂM|-|= Tiếng sóng|= 白い砂浜を洗う波の音: Tiếng sóng xô bờ cát trắng|= 海岸に打ち寄せる波の音: Tiếng sóng dội vào bờ biển
* Từ tham khảo/words other:
-
naminori - なみのり 「 波乗り 」
-
namioto - なみおと 「 波音 」
-
namisei - なみせい 「 並製 」
-
namiseihin - なみせいひん 「 並製品 」
-
namitokaze - なみとかぜ 「 波と風 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
naminooto
* Từ tham khảo/words other:
- naminori - なみのり 「 波乗り 」
- namioto - なみおと 「 波音 」
- namisei - なみせい 「 並製 」
- namiseihin - なみせいひん 「 並製品 」
- namitokaze - なみとかぜ 「 波と風 」