Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namidatsuumi
|=BA LẬP HẢI|-|= biển động; biển nổi sóng|= 不規則に波立つ海面: Mặt biển nổi sóng bất thường
* Từ tham khảo/words other:
-
namidawonagareru - なみだをながれる 「 涙を流れる 」
-
namidawonagasu - なみだをながす 「 涙を流す 」
-
namigashira - なみがしら 「 波頭 」
-
namigata - なみがた 「 波形 」
-
namihaba - なみはば 「 並み幅 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namidatsuumi
* Từ tham khảo/words other:
- namidawonagareru - なみだをながれる 「 涙を流れる 」
- namidawonagasu - なみだをながす 「 涙を流す 」
- namigashira - なみがしら 「 波頭 」
- namigata - なみがた 「 波形 」
- namihaba - なみはば 「 並み幅 」