Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namigashira
|=BA ĐẦU|-|= Đầu ngọn sóng; sóng bạc đầu|= 白く泡立っている波頭: Con sóng bạc đầu|= ジョニーは波頭でサーフすることしか好まない: Johnny chỉ thích lướt ván trên đầu ngọn sóng
* Từ tham khảo/words other:
-
namigata - なみがた 「 波形 」
-
namihaba - なみはば 「 並み幅 」
-
namihazure - なみはずれ 「 並み外れ 」
-
namihazurete - なみはずれて 「 並外れて 」
-
namiji - なみじ 「 波路 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namigashira
* Từ tham khảo/words other:
- namigata - なみがた 「 波形 」
- namihaba - なみはば 「 並み幅 」
- namihazure - なみはずれ 「 並み外れ 」
- namihazurete - なみはずれて 「 並外れて 」
- namiji - なみじ 「 波路 」