Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namigata
|=BA HÌNH|-|= hình dấu ngã|= 左室流入血流速波形: Dòng máu chảy vào tâm thất trái theo hình dấu ngã.|=「 並み型 」|=TỊNH HÌNH|-|= Kích thước trung bình; kích thước bình thường
* Từ tham khảo/words other:
-
namihaba - なみはば 「 並み幅 」
-
namihazure - なみはずれ 「 並み外れ 」
-
namihazurete - なみはずれて 「 並外れて 」
-
namiji - なみじ 「 波路 」
-
namikaze - なみかぜ 「 波風 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namigata
* Từ tham khảo/words other:
- namihaba - なみはば 「 並み幅 」
- namihazure - なみはずれ 「 並み外れ 」
- namihazurete - なみはずれて 「 並外れて 」
- namiji - なみじ 「 波路 」
- namikaze - なみかぜ 「 波風 」