Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namamono
|=SINH|-|= Đồ tươi sống|= 生ものを_時間以内に使い切る: Sử dụng hết độ tươi sống trong vòng~giờ.|= 生ものにつきお早めにお召し上がりください。: xin vui lòng ăn ngay khi đồ đang còn tươi.|=「 生物 」|-|= đồ ăn sống
* Từ tham khảo/words other:
-
namanie - なまにえ 「 生煮え 」
-
namanocha - なまのちゃ 「 生の茶 」
-
namanojouhou - なまのじょうほう 「 生の情報 」
-
namanoniku - なまのにく 「 生の肉 」
-
namanosakana - なまのさかな 「 生の魚 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namamono
* Từ tham khảo/words other:
- namanie - なまにえ 「 生煮え 」
- namanocha - なまのちゃ 「 生の茶 」
- namanojouhou - なまのじょうほう 「 生の情報 」
- namanoniku - なまのにく 「 生の肉 」
- namanosakana - なまのさかな 「 生の魚 」