Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bafun
|=MÃ PHẨN|-|= phân ngựa|= 「子どものころ道で馬糞拾いをしたものだよ」「この辺りに馬がいたなんて想像できないよ」: "Hồi còn nhỏ tôi thường phải đi dọn phân ngựa trên đường." "Tôi không thể tưởng tượng được lại có ngựa xung quanh đây"|= 馬糞を踏まないようにね。: Chú ý để không dẫm lên phân ngựa.
* Từ tham khảo/words other:
-
bagen - ばげん 「 罵言 」
-
bagu - ばぐ 「 馬具 」
-
bai - ばい 「 倍 」
-
baibai - ばいばい 「 売買 」
-
baibaihanbaikeiyaku - ばいばいはんばいけいやく 「 売買販売契約 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bafun
* Từ tham khảo/words other:
- bagen - ばげん 「 罵言 」
- bagu - ばぐ 「 馬具 」
- bai - ばい 「 倍 」
- baibai - ばいばい 「 売買 」
- baibaihanbaikeiyaku - ばいばいはんばいけいやく 「 売買販売契約 」