Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ayamari
|= lỗi lầm|-|=|= nhầm; nhầm lẫn; lỗi|= ばかばかしい誤り: những lỗi ngớ ngẩn|= どんな賢い人でもすべては分からない、弘法も筆の誤り: dù có thông thái đến đâu cũng không thể tránh khỏi sai lầm|= これまでに(人)が犯した最も愚かな誤り: sai lầm lớn nhất mà ~ đã mắc phải từ trước đến nay
* Từ tham khảo/words other:
-
ayamaridoori - あやまりどおり 「 誤りどおり 」
-
ayamaru - あやまる 「 誤る 」
-
ayamatsu - あやまつ 「 過つ 」
-
ayashii - あやしい 「 怪しい 」
-
ayashimu - あやしむ 「 怪しむ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ayamari
* Từ tham khảo/words other:
- ayamaridoori - あやまりどおり 「 誤りどおり 」
- ayamaru - あやまる 「 誤る 」
- ayamatsu - あやまつ 「 過つ 」
- ayashii - あやしい 「 怪しい 」
- ayashimu - あやしむ 「 怪しむ 」