| ayamaru | |= lầm lỡ|= lầm lỗi|-|=|= nhầm; gây ra lỗi; mắc lỗi; sai lầm|=|= 経済の運営を誤る: sai lầm trong việc quản lý kinh tế|= 計算を誤る: nhầm lẫn trong việc tính toán (tính nhầm)|= (人)の薬の分量を誤る: nhầm liều lượng thuốc cho ai đó|= 〜の用法を誤る: nhầm cách sử dụng|=「 謝る 」|-|= xin lỗi|= 悪いと知って謝る: biết lỗi và xin lỗi|= その仕事なら謝る: nếu là việc ấy thì có thể xin lỗi |
* Từ tham khảo/words other:
- ayamatsu - あやまつ 「 過つ 」
- ayashii - あやしい 「 怪しい 」
- ayashimu - あやしむ 「 怪しむ 」
- ayasu - あやす
- ayatsuriningyou - あやつりにんぎょう 「 あやつり人形 」