| ayafuya | |--na|= không rõ ràng; mờ nhạt; phân vân; không chắc chắn; quanh co; mơ hồ; lòng vòng; vòng quanh; mập mờ|= あやふやな計画: kế hoạch mơ hồ|= (人)が何をやってよくて何をやってはいけないのかに関するあやふやな規則: một quy định không rõ ràng, không nêu rõ xem có thể làm gì và không được phép làm gì|= 〜についてあやふやな態度を取る: có thái độ mập mờ không rõ ràng về ~|= 彼はその質問にあやふやに答えた: anh ta trả lời câu hỏi một cách quanh co|= あやふやな返事をする: trả lời một cách không chắc chắn|= 彼の主張の論拠はあやふや(あいまい)だ: lập luận của anh ta thật quanh co, lòng vòng|= 〜な態度を取る。: Có thái độ phân vân.|=|-|= sự phân vân; sự không chắc chắn |
* Từ tham khảo/words other:
- ayamachi - あやまち 「 過ち 」
- ayamari - あやまり 「 誤り 」
- ayamaridoori - あやまりどおり 「 誤りどおり 」
- ayamaru - あやまる 「 誤る 」
- ayamatsu - あやまつ 「 過つ 」