Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
attouteki
|--na|= một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối|= 圧倒的な強さを見せつける: phô bày một sức mạnh vuợt trội|= 市場で圧倒的なシェアを持つ: nắm giữ một thị phần áp đảo trên thị trường
* Từ tham khảo/words other:
-
atto言u間ni - あっと言う間に 「 あっというまに 」
-
atto言waseru - あっと言わせる 「 あっといわせる 」
-
au - あう 「 逢う 」
-
awa - あわ 「 粟 」
-
awabi - あわび 「 鮑 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
attouteki
* Từ tham khảo/words other:
- atto言u間ni - あっと言う間に 「 あっというまに 」
- atto言waseru - あっと言わせる 「 あっといわせる 」
- au - あう 「 逢う 」
- awa - あわ 「 粟 」
- awabi - あわび 「 鮑 」