Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ateru
|-|= đầy đủ; bố trí; sắp xếp|=|= đoán; dự đoán; dự toán|=|= phân công (công việc)|=|= trúng; trúng đích|=|= vấp; va chạm|=「 当てる 」|=|-|=|= đánh trúng; bắn trúng|=|= 的に矢を当てる: bắn trúng mũi tên vào đích|=
* Từ tham khảo/words other:
-
atesaki - あてさき 「 宛先 」
-
ato - あと 「 後 」
-
atoaji - あとあじ 「 後味 」
-
atodashi - あとだし 「 後出し 」
-
atode - あとで 「 後で 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ateru
* Từ tham khảo/words other:
- atesaki - あてさき 「 宛先 」
- ato - あと 「 後 」
- atoaji - あとあじ 「 後味 」
- atodashi - あとだし 「 後出し 」
- atode - あとで 「 後で 」