Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atesaki
|-|= nơi đến; nơi gửi đến; địa chỉ|= 宛先は必ずはっきり書くように: địa chỉ bắt buộc phải viết chính xác|= 電子メールの宛先: địa chỉ e-mail
* Từ tham khảo/words other:
-
ato - あと 「 後 」
-
atoaji - あとあじ 「 後味 」
-
atodashi - あとだし 「 後出し 」
-
atode - あとで 「 後で 」
-
atodeokuru - あとでおくる 「 後で送る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atesaki
* Từ tham khảo/words other:
- ato - あと 「 後 」
- atoaji - あとあじ 「 後味 」
- atodashi - あとだし 「 後出し 」
- atode - あとで 「 後で 」
- atodeokuru - あとでおくる 「 後で送る 」