| atari | |--adv|= chính xác; đúng; trúng|= たったの一発で当たりだ: chỉ một phát đã bắn trúng|=adv|=|= khu vực xung quanh; khu vực lân cận; xung quanh; vào lúc; tương ứng với|= 結論に達するに当たり: khi đi đến kết luận|= 1秒間当たりの回転数: số vòng quay trong một giây|= 1平方センチ当たりのキログラムフット: một kilo-oát (kw) tương ứng với một cm vuông (cm2)|= 1時間当たり: trong một giờ (tương ứng với 1 giờ)|= このめでたい日に当たり: nhân dịp trọng đại này|=「 辺り 」|=BIÊN|-|= gần; vùng lân cận; hàng xóm; vùng|= 辺りに人影はなかった: chẳng có bóng người nào quanh đây|= この辺りにお勤めですか: anh làm ở gần đây à?|= この辺りで安いアパートを探す: tìm một căn hộ ở vùng này|= ven|= |
* Từ tham khảo/words other:
- atarikuji - あたりくじ 「 当たりくじ 」
- atarimae - あたりまえ 「 当たり前 」
- ataru - あたる 「 当たる 」
- atatakai - あたたかい 「 温かい 」
- atatakaikatei - あたたかいかてい 「 温かい家庭 」