| atarimae | |= dĩ nhiên|-|= sự đương nhiên; sự rõ ràng; sự thông thường; sự hợp lý|= 女性は結婚したら仕事をやめるのがずっと当たり前だった。: Thường thì người phụ nữ từ bỏ công việc khi kết hôn|= 母親であれば、子どもたちについて心配するのは当然[当たり前]だ。: Lẽ tự nhiên rằng bạn rất lo lắng cho con cái khi bạn là người mẹ|--na, adj-no|=|= đương nhiên; rõ ràng; thông thường; hợp lý; thông dụng; bình thường|= (高速ネットワークアクセスが当たり前)という時代に早くなってほしいです: tôi mong chờ đến lúc việc tiếp xúc với mạng tốc độ cao trở nên thông dụng|= 赤ん坊(赤ちゃん)が口にものを入れるのは普通[当たり前]のことだ: trẻ con cho các thứ vào mồm là chuyện bình thường|= 母親であれば、子供たちについて心配するのは当然(当たり前)だ: khi đã trở thành mẹ, việc bạn lo lắng cho những đứa con là một điều đương nhiên|= 冬になれば寒いのは当たり前だ: mùa đông trời lạnh là đương nhiên.|= |
* Từ tham khảo/words other:
- ataru - あたる 「 当たる 」
- atatakai - あたたかい 「 温かい 」
- atatakaikatei - あたたかいかてい 「 温かい家庭 」
- atatakaikazoku - あたたかいかぞく 「 暖かい家族 」
- atatamaru - あたたまる 「 温まる 」