Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atatamaru
|-|= được làm nóng; trở nên nóng|= セントラルヒーティング部屋は直に暖まる。: Căn phòng có hệ thống lò sưởi trung tâm nhanh chóng được làm nóng.|=「 暖まる 」|-|= ấm lên|= セントラルヒーティング部屋は直に暖まる。: Căn phòng có lò sưởi ấm lên nhanh chóng.
* Từ tham khảo/words other:
-
atatameru - あたためる 「 温める 」
-
ate - あて 「 宛 」
-
atedomonaku - あてどもなく
-
atehamaru - あてはまる 「 当てはまる 」
-
atehameru - あてはめる 「 当てはめる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atatamaru
* Từ tham khảo/words other:
- atatameru - あたためる 「 温める 」
- ate - あて 「 宛 」
- atedomonaku - あてどもなく
- atehamaru - あてはまる 「 当てはまる 」
- atehameru - あてはめる 「 当てはめる 」