Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ataru
|= trúng|-|=|= trúng (đạn); đúng (trả lời); đối diện với; nằm trên (hướng, phương); thích hợp; được giao; chiếu|= 日光に当たりすぎるのは危険だ: rất nguy hiểm khi bị ánh nắng chiếu thẳng quá nhiều.|= 波が岸辺の岩に当たっては砕けた: sóng đánh vào bờ đá|= va chạm|=
* Từ tham khảo/words other:
-
atatakai - あたたかい 「 温かい 」
-
atatakaikatei - あたたかいかてい 「 温かい家庭 」
-
atatakaikazoku - あたたかいかぞく 「 暖かい家族 」
-
atatamaru - あたたまる 「 温まる 」
-
atatameru - あたためる 「 温める 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ataru
* Từ tham khảo/words other:
- atatakai - あたたかい 「 温かい 」
- atatakaikatei - あたたかいかてい 「 温かい家庭 」
- atatakaikazoku - あたたかいかぞく 「 暖かい家族 」
- atatamaru - あたたまる 「 温まる 」
- atatameru - あたためる 「 温める 」