| ataeru | |-|= ban; ban tặng; thưởng|= (人)に(物・資格等)を与える: ban (vật, tư cách...) cho (ai đó)|= (位・勲章・称号・恩恵など)を与える: ban (chức vụ, tên hiệu, ơn huệ...)|= cho|=|= đưa ra; gây ra; đem đến|= 楽しみを与える: đem đến niềm vui|= 貧乏であることが子どもの将来に悪い影響を与える: sự nghèo đói sẽ gây ảnh hưởng xấu tới tương lai của trẻ|= nộp|= xả|=|=|=|= |
* Từ tham khảo/words other:
- atafutato - あたふたと
- ataisuru - あたいする 「 値する 」
- atakamo - あたかも 「 恰も 」
- atama - あたま 「 頭 」
- atamagaageru - あたまがあげる 「 頭が上げる 」