Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atakamo
|=adv|= cứ như là|= 彼は恰も僕たちの計画を全て知っているかのような口ぶりだ。: Anh ta nói cứ như là anh ta biết toàn bộ kế hoạch của chúng tôi vậy.
* Từ tham khảo/words other:
-
atama - あたま 「 頭 」
-
atamagaageru - あたまがあげる 「 頭が上げる 」
-
atamagaii - あたまがいい 「 頭がいい 」
-
atamagaitai - あたまがいたい 「 頭が痛い 」
-
atamanisekkenwonuru - あたまにせっけんをぬる 「 頭に石けんをぬる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atakamo
* Từ tham khảo/words other:
- atama - あたま 「 頭 」
- atamagaageru - あたまがあげる 「 頭が上げる 」
- atamagaii - あたまがいい 「 頭がいい 」
- atamagaitai - あたまがいたい 「 頭が痛い 」
- atamanisekkenwonuru - あたまにせっけんをぬる 「 頭に石けんをぬる 」