Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atafutato
|= vội|= vội vã|=|=|=adv|= vội vã; hấp tấp|= あたふたと急いで行く: đi một cách hấp tấp|= あたふたとやって来る: đến một cách vội vã|= vội vàng|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ataisuru - あたいする 「 値する 」
-
atakamo - あたかも 「 恰も 」
-
atama - あたま 「 頭 」
-
atamagaageru - あたまがあげる 「 頭が上げる 」
-
atamagaii - あたまがいい 「 頭がいい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atafutato
* Từ tham khảo/words other:
- ataisuru - あたいする 「 値する 」
- atakamo - あたかも 「 恰も 」
- atama - あたま 「 頭 」
- atamagaageru - あたまがあげる 「 頭が上げる 」
- atamagaii - あたまがいい 「 頭がいい 」