Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asobu
|-|= chơi; vui chơi; đùa giỡn|= オモチャで遊ぶ: chơi với đồ chơi|= きょうは何して遊ぶ: hôm nay chơi gì đây?|= nô đùa|= vui đùa|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
asoko - あそこ 「 彼処 」
-
assaku - あっさく 「 圧搾 」
-
assakuki - あっさくき 「 圧搾器 」
-
assakusuru - あっさくする 「 圧搾する 」
-
assarishita - あっさりした
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asobu
* Từ tham khảo/words other:
- asoko - あそこ 「 彼処 」
- assaku - あっさく 「 圧搾 」
- assakuki - あっさくき 「 圧搾器 」
- assakusuru - あっさくする 「 圧搾する 」
- assarishita - あっさりした