| asoko | |=BỈ XỬ|-, uk|= mức độ ấy; mức ấy|= 病気があそこまで進んではどうしようもない: bệnh trạng đã xấu đến mức ấy thì không có cách nào nữa rồi|=BỈ XỬ|=|= ở đó; ở chỗ đó|= XX病院よ。私もあそこで産まれたのよ!: bệnh viện XX đấy, tôi cũng sinh ra ở đó đấy|= あそこで何をしてるの?: đang làm gì ở đó thế ?|= 彼はあそこで何をしているのですか ?: anh ta đang làm gì ở đó ?|= |
* Từ tham khảo/words other:
- assaku - あっさく 「 圧搾 」
- assakuki - あっさくき 「 圧搾器 」
- assakusuru - あっさくする 「 圧搾する 」
- assarishita - あっさりした
- assen - あっせん 「 斡旋 」