Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
assarishita
|-|= đơn giản; nhẹ nhàng; thanh nhã; cởi mở|= あっさりした服が似合う: thích hơp với những bộ quần áo đơn giản|= あっさりしたやつ: một gã nhạt nhẽo|= 何かあっさりしたもの食べたいな。刺身なんかいいかも: tôi thích ăn một món gì đấy nhẹ nhàng, đơn giản, hay là món sashimi nhỉ
* Từ tham khảo/words other:
-
assen - あっせん 「 斡旋 」
-
asu - あす 「 明日 」
-
asufuぁrutomichi - あすふぁるとみち 「 アスファルト道 」
-
ataeru - あたえる 「 与える 」
-
atafutato - あたふたと
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
assarishita
* Từ tham khảo/words other:
- assen - あっせん 「 斡旋 」
- asu - あす 「 明日 」
- asufuぁrutomichi - あすふぁるとみち 「 アスファルト道 」
- ataeru - あたえる 「 与える 」
- atafutato - あたふたと