Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashirai
|-|= sự cư xử; sự đối đãi|= 彼のマスコミのあしらい方は、巧みで効果的だった: cách trả lời của anh ta với giới truyền thông rất khéo và hiệu quả|= 冷たいあしらいに立腹する: tức giận vì bị đối đãi lạnh lùng
* Từ tham khảo/words other:
-
ashirau - あしらう
-
ashita - あした 「 明日 」
-
ashitaba - あしたば 「 明日葉 」
-
ashitanoasa - あしたのあさ 「 明日の朝 」
-
ashitori - あしとり 「 足取り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashirai
* Từ tham khảo/words other:
- ashirau - あしらう
- ashita - あした 「 明日 」
- ashitaba - あしたば 「 明日葉 」
- ashitanoasa - あしたのあさ 「 明日の朝 」
- ashitori - あしとり 「 足取り 」