Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashirau
|-|= sắp xếp; cư xử; đối đãi|= あしらう: đối xử khéo léo với mọi người|= (人)をうまくあしらうくらいの大人になる: đủ trưởng thành để đối xử khéo léo với người khác
* Từ tham khảo/words other:
-
ashita - あした 「 明日 」
-
ashitaba - あしたば 「 明日葉 」
-
ashitanoasa - あしたのあさ 「 明日の朝 」
-
ashitori - あしとり 「 足取り 」
-
ashiwofumihadusu - あしをふみはづす 「 足を踏みはづす 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashirau
* Từ tham khảo/words other:
- ashita - あした 「 明日 」
- ashitaba - あしたば 「 明日葉 」
- ashitanoasa - あしたのあさ 「 明日の朝 」
- ashitori - あしとり 「 足取り 」
- ashiwofumihadusu - あしをふみはづす 「 足を踏みはづす 」