Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashibarai
|=TÚC PHẤT|-|= Kỹ thuật ngáng chân đối thủ trong Nhu Đạo|= 柔道に足払いがよく使われます: trong Nhu đạo thường sử dụng kĩ thuật ngáng chân đối phương
* Từ tham khảo/words other:
-
ashibayai - あしばやい 「 足速い 」
-
ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
-
ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
-
ashidai - あしだい 「 足代 」
-
ashidamari - あしだまり 「 足溜り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashibarai
* Từ tham khảo/words other:
- ashibayai - あしばやい 「 足速い 」
- ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
- ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
- ashidai - あしだい 「 足代 」
- ashidamari - あしだまり 「 足溜り 」