Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aru時
|-|= có khi|= 時間があるときは、本屋に寄って、雑誌をペラペラめくる: khi có thời gian rảnh, tôi thường ghé qua cửa hàng sách và đọc lướt qua vài tờ tạp chí|= お時間のあるときに電話を下さい: hãy gọi cho tôi khi bạn có thời gian
* Từ tham khảo/words other:
-
aru程度 - ある程度 「 あるていど 」
-
aryuu - ありゅう 「 亜流 」
-
asa - あさ 「 朝 」
-
asaake - あさあけ 「 朝明け 」
-
asaban - あさばん 「 朝晩 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aru時
* Từ tham khảo/words other:
- aru程度 - ある程度 「 あるていど 」
- aryuu - ありゅう 「 亜流 」
- asa - あさ 「 朝 」
- asaake - あさあけ 「 朝明け 」
- asaban - あさばん 「 朝晩 」