Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asa
|= ban sáng|--adv, n-t|=|= buổi sáng|= 明日の朝8時に起こしてもらえますか: đánh thức tôi dậy lúc 8 giờ sáng mai được không?|= 私はいつも朝6時に目を覚ます: tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng|= sáng|=「 麻 」|=|= gai|-|=|= vải lanh; cây lanh; cây gai|= 麻ひも: sợi dây gai
* Từ tham khảo/words other:
-
asaake - あさあけ 「 朝明け 」
-
asaban - あさばん 「 朝晩 」
-
asabukuro - あさぶくろ 「 麻袋 」
-
asaburo - あさぶろ 「 朝風呂 」
-
asadachi - あさだち 「 朝立ち 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asa
* Từ tham khảo/words other:
- asaake - あさあけ 「 朝明け 」
- asaban - あさばん 「 朝晩 」
- asabukuro - あさぶくろ 「 麻袋 」
- asaburo - あさぶろ 「 朝風呂 」
- asadachi - あさだち 「 朝立ち 」