Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
areyakoreya
|-|= này khác; nhiều kiểu|= あれやこれやと考えた末: sau khi đã suy nghĩ cách này cách khác|= 彼には社内のルールを初め、あれやこれやを教わった: anh ta đã dạy tôi các quy tắc trong công ty, và nhiều điều khác nữa
* Từ tham khảo/words other:
-
are以来 - あれ以来 「 あれいらい 」
-
ari - あり 「 蟻 」
-
ariari - ありあり
-
ariarito - ありありと
-
ariawase - ありあわせ 「 有り合せ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
areyakoreya
* Từ tham khảo/words other:
- are以来 - あれ以来 「 あれいらい 」
- ari - あり 「 蟻 」
- ariari - ありあり
- ariarito - ありありと
- ariawase - ありあわせ 「 有り合せ 」