Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ariari
|-|= rõ ràng; hiển nhiên; sinh động|= (以下)した跡がありありと見える。: nhìn rõ những dấu hiện dưới đây|= ありありといら立ちの色を浮かべて: thiếu kiên nhẫn rõ ràng|= ありありとした夢: giấc mơ sinh động
* Từ tham khảo/words other:
-
ariarito - ありありと
-
ariawase - ありあわせ 「 有り合せ 」
-
ariduka - ありづか 「 蟻塚 」
-
arifureta - ありふれた 「 有り触れた 」
-
arigatai - ありがたい 「 有り難い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ariari
* Từ tham khảo/words other:
- ariarito - ありありと
- ariawase - ありあわせ 「 有り合せ 」
- ariduka - ありづか 「 蟻塚 」
- arifureta - ありふれた 「 有り触れた 」
- arigatai - ありがたい 「 有り難い 」