| ariawase | |--no|= sẵn có; sẵn sàng|=「 有り合わせ 」|--no|= sẵn có; sẵn sàng; mà mình có; có sẵn|= 有り合せの材料を使う: sử dụng nguyên liệu sẵn có|= 有り合せの料理: thức ăn sẵn|= ありあわせの料理で食事をする: ăn đồ ăn sẵn|= ありあわせの材料を使って: dùng nguyên liệu có sẵn|= ありあわせの道具: dụng cụ mà mình có|= ありあわせの材料: nguyên liệu sẵn có|= ありあわせのもので夕食を作る: nấu bữa tối bằng nguyên liệu mà mình có|= 有り合わせの肴で一杯やる: uống rượu với đồ nhắm (mồi nhắm) sẵn có|= 有り合わせの材料で昼食を作る: nấu bữa trưa bằng thức ăn sẵn có|-|=|= sự sẵn có; sự sẵn sàng; sự có sẵn |
* Từ tham khảo/words other:
- ariduka - ありづか 「 蟻塚 」
- arifureta - ありふれた 「 有り触れた 」
- arigatai - ありがたい 「 有り難い 」
- arigatameiwaku - ありがためいわく 「 ありがた迷惑 」
- arigata迷惑 - ありがた迷惑 「 ありがためいわく 」