Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ara探shi
|=|-|= kén cá chọn canh; bới lông tìm vết; ; tật xấu; thói quen xấu; chỉ trích|= あら探しをする癖: Thói xấu bới lông tìm vết|= あら探しの好きな人: người thích chỉ trích người khác|= あら探しをしたがる: Người hay chỉ trích
* Từ tham khảo/words other:
-
ara探shisuru - あら探しする 「 あらさがし 」
-
are - あれ 「 荒れ 」
-
areba - あれば
-
arechi - あれち 「 荒地 」
-
aredake - あれだけ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ara探shi
* Từ tham khảo/words other:
- ara探shisuru - あら探しする 「 あらさがし 」
- are - あれ 「 荒れ 」
- areba - あれば
- arechi - あれち 「 荒地 」
- aredake - あれだけ