| are | |=HOANG|-|= giông tố|=|= cái kia|=|=|= cái kia; vật kia|= あれ。あの大きくてキラキラ輝いてるやつ: cái đóCái to và lấp lánh kia kìa|= ううん。それじゃない。向こうにあるあれ: không phải cái đóCái ở đằng kia kìa|=|=int|= ối; gì cơ; thôi chết rồi; ôi chết...|= あれー?!冷蔵庫が空っぽ。夕飯どうしようかしら?: ôi, không! chả có gì trong tủ lạnh cảMình phải làm gì với bữa tối đây?|= あれ、ユウキの部屋からマッチ箱。なんで?中学生なのに、もしかしてタバコ?: nhìn này, có một hộp diêm trong phòng của YukiTại sao nó có thể hút thuốc khi mới còn đang học trung học?|= あれ、トイレットペーパーがなくなりそうだ: ôi chết, sắp hết sạch giấy vệ sinh rồi |
* Từ tham khảo/words other:
- areba - あれば
- arechi - あれち 「 荒地 」
- aredake - あれだけ
- areirai - あれいらい 「 あれ以来 」
- arekore - あれこれ 「 彼此 」