Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ara探shisuru
|-|= kén cá chọn canh; bới lông tìm vết|=「 あらさがしする 」|= bắt bẻ|= 言葉遣いの正確さについてあら探しをする: bắt bẻ đúng sai trong lời ăn tiếng nói|= 僕には、ガールフレンドの言うことすべてにあら探しをしてしまう悪いくせがある: tôi có thói quen xấu là luôn bắt bẻ lời ăn tiếng nói của bạn gái
* Từ tham khảo/words other:
-
are - あれ 「 荒れ 」
-
areba - あれば
-
arechi - あれち 「 荒地 」
-
aredake - あれだけ
-
areirai - あれいらい 「 あれ以来 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ara探shisuru
* Từ tham khảo/words other:
- are - あれ 「 荒れ 」
- areba - あれば
- arechi - あれち 「 荒地 」
- aredake - あれだけ
- areirai - あれいらい 「 あれ以来 」