Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aratamaru
|-|= cải biến; sửa đổi; hoàn lương; trịnh trọng|= そんなに改まらないでください。: Đừng có trịnh trọng quá như thế.|= 彼は急に改まった態度を取った。: Anh ta bỗng nhiên lại sửa đổi thái độ một cách nhanh chóng.
* Từ tham khảo/words other:
-
aratameru - あらためる 「 改める 」
-
aratamete - あらためて 「 改めて 」
-
arau - あらう 「 洗う 」
-
arawani - あらわに
-
araware - あらわれ 「 現れ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aratamaru
* Từ tham khảo/words other:
- aratameru - あらためる 「 改める 」
- aratamete - あらためて 「 改めて 」
- arau - あらう 「 洗う 」
- arawani - あらわに
- araware - あらわれ 「 現れ 」