Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arau
|-|= giặt; rửa; tắm gội|= 手を洗う: rửa tay|= tẩy|= tẩy rửa|= vo|= xả|=|=|= rửa|=|=|=|= rửa ráy|=
* Từ tham khảo/words other:
-
arawani - あらわに
-
araware - あらわれ 「 現れ 」
-
arawareru - あらわれる 「 現れる 」
-
arawasu - あらわす 「 現す 」
-
arayuru - あらゆる 「 有らゆる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arau
* Từ tham khảo/words other:
- arawani - あらわに
- araware - あらわれ 「 現れ 」
- arawareru - あらわれる 「 現れる 」
- arawasu - あらわす 「 現す 」
- arayuru - あらゆる 「 有らゆる 」