| araware | |-|= sự thể hiện; sự biểu hiện; sự có ý|= 善意の 〜: biểu hiện thiện chí|=「 現われ 」|-|= sự thể hiện; sự biểu hiện; hình thành|= 体系的な差別の現われ: Biểu hiện sự phân biệt một cách có hệ thống|= 一つのパターンが現われつつあるような気がする: nhận thấy có một kiểu mới đã dần hình thành |
* Từ tham khảo/words other:
- arawareru - あらわれる 「 現れる 」
- arawasu - あらわす 「 現す 」
- arayuru - あらゆる 「 有らゆる 」
- arayuruhitobito - あらゆるひとびと 「 あらゆる人々 」
- arayururiyuuwoshimesu - あらゆるりゆうをしめす 「 あらゆる理由を示す 」