| arasoi | |-|= sự tranh giành; sự đua tranh; sự đánh nhau; mâu thuẫn; chiến tranh; cuộc chiến; xung đột; tranh chấp|= 〜間の無意味な争い: cuộc chiến vô nghĩa giữa ~|= AとBの間の絶え間ない国境争い: xung đột biên giới dai dẳng giữa A và B|= 科学と宗教の争い: cuộc chiến tranh giữa khoa học và tôn giáo|= 金銭がらみの争い: Đánh nhau vì tiền|= ポジション争い: tranh giành địa vị |
* Từ tham khảo/words other:
- arasou - あらそう 「 争う 」
- arasu - あらす 「 荒す 」
- arasuji - あらすじ 「 粗筋 」
- arasuka - あらすか しーふーどまーけてぃんぐきょうか
- arata - あらた 「 新た 」