| arasuji | |-|= nét phác thảo; nét chính; đề cương; bản tóm tắt; ngắn gọn|= 話のすべてを伝えてくれなくてもよい、粗筋で結構だ: anh không cần phải nói cho tôi biết toàn bộ câu chuyện mà chỉ cần tóm tắt thôi|= 簡単な粗筋: cốt chuyện xúc tích ngắn ngọn|= 話の粗筋を述べる: trình bày câu chuyện một cách ngắn ngọn |
* Từ tham khảo/words other:
- arasuka - あらすか しーふーどまーけてぃんぐきょうか
- arata - あらた 「 新た 」
- aratamaru - あらたまる 「 改まる 」
- aratameru - あらためる 「 改める 」
- aratamete - あらためて 「 改めて 」