Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aozu
|=THANH ĐỒ|-|= Ảnh được hiện ảnh bằng một loại muối cảm quang; bản thiết kế nhà; kế hoạch chi tiết; có những đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh
* Từ tham khảo/words other:
-
appaku - あっぱく 「 圧迫 」
-
appakusuru - あっぱくする 「 圧迫する 」
-
appuappu - あっぷあっぷ
-
appuappusuru - あっぷあっぷする
-
ara - あら
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aozu
* Từ tham khảo/words other:
- appaku - あっぱく 「 圧迫 」
- appakusuru - あっぱくする 「 圧迫する 」
- appuappu - あっぷあっぷ
- appuappusuru - あっぷあっぷする
- ara - あら