Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anou
|=int|= à à...; xin lỗi; này|= 「あのう、スカートのファスナーが開いてますよ」「わっ、しまった!ありがとう」: "xin lỗi, chị chưa kéo khóa váy", "ôi chết, cảm ơn chị nhé"|= あのう、何と言っていいのか分かりません: à ừm...tôi không biết nói gì nữa
* Từ tham khảo/words other:
-
anoyo - あのよ 「 あの世 」
-
anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」
-
anoyouni - あのように
-
ano世 - あの世 「 あのよ 」
-
ano世ni行ku - あの世に行く 「 あのよにいく 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anou
* Từ tham khảo/words other:
- anoyo - あのよ 「 あの世 」
- anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」
- anoyouni - あのように
- ano世 - あの世 「 あのよ 」
- ano世ni行ku - あの世に行く 「 あのよにいく 」