| ankisuru | |-|= ghi nhớ; học thuộc lòng|= 100人の芸能人の電話番号を暗記している: tôi thuộc lòng 100 số điện thoại của các nghệ sĩ|= 数学はただ公式を暗記すればいいというものではない: toán học không chỉ là nhớ các công thức|= 生徒たちに機械的な暗記をするように指示する: hướng dẫn học sinh nhớ một cách máy móc|= 「単語はどうやって覚えましたか」「ただもう反復学習です。丸暗記に棒暗記でした」: "làm sao anh nhớ được những từ này?"--"chỉ là nhắc đi nhắc lại thôiHọc thuộc lòng và học thuộc lòng"|= 詩を暗記するのは非常に難しく感じる: tôi thấy học thuộc một bài thơ rất khó |
* Từ tham khảo/words other:
- anko - あんこ 「 餡こ 」
- ankoku - あんこく 「 暗黒 」
- anma - あんま 「 按摩 」
- anmari - あんまり 「 余り 」
- anmasuru - あんまする 「 按摩する 」