Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akitainu
|=THU ĐIỀN KHUYỂN|-|= Một giống chó vùng Akita
* Từ tham khảo/words other:
-
akitaken - あきたけん 「 秋田県 」
-
akitatsuhi - あきたつひ 「 秋立つ日 」
-
akiudo - あきうど 「 商人 」
-
akiya - あきや 「 空き家 」
-
akka - あっか 「 悪化 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akitainu
* Từ tham khảo/words other:
- akitaken - あきたけん 「 秋田県 」
- akitatsuhi - あきたつひ 「 秋立つ日 」
- akiudo - あきうど 「 商人 」
- akiya - あきや 「 空き家 」
- akka - あっか 「 悪化 」