Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akima
|=KHÔNG GIAN|-|= Chỗ trống; chỗ khuyết; phòng trống cho thuê|=「 空間 」|=KHÔNG GIAN|-|= Chỗ trống; chỗ khuyết; phòng trống cho thuê|= 宇宙(空間): không gian vũ trụ
* Từ tham khảo/words other:
-
akimatsuri - あきまつり 「 秋祭り 」
-
akinau - あきなう 「 商う 」
-
akinoiro - あきのいろ 「 秋の色 」
-
akiochi - あきおち 「 秋落ち 」
-
akiraka - あきらか 「 明らか 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akima
* Từ tham khảo/words other:
- akimatsuri - あきまつり 「 秋祭り 」
- akinau - あきなう 「 商う 」
- akinoiro - あきのいろ 「 秋の色 」
- akiochi - あきおち 「 秋落ち 」
- akiraka - あきらか 「 明らか 」